god of war

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần chiến tranh: "god of war" dùng để chỉ một vị thần được tôn thờ được cho mang lại chiến thắng trong chiến tranh. Đây một danh từ ghép, thường được viết hoa (God of War) khi chỉ một vị thần cụ thể trong thần thoại.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Ares thần chiến tranh.)
  • (Ngôi đền được dành riêng cho thần chiến tranh để cầu chiến thắng trong trận đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pray to the god of war": cầu nguyện thần chiến tranh.

    • Soldiers often prayed to the god of war before going into battle. (Những người lính thường cầu nguyện thần chiến tranh trước khi ra trận.)
  • "to invoke the god of war": kêu gọi thần chiến tranh.

    • The king invoked the god of war to bless his army. (Nhà vua kêu gọi thần chiến tranh ban phước cho quân đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • God of War (n, proper noun): Thần Chiến Tranh (tên riêng, thường dùng để chỉ các vị thần cụ thể như Ares, Mars, hoặc nhân vật trong trò chơi điện tử).

    • The video game "God of War" is very popular. (Trò chơi điện tử "God of War" rất nổi tiếng.)
  • War god (n): thần chiến tranh (dạng rút gọn).

    • Mars is the Roman war god. (Mars thần chiến tranh của người La .)
Từ đồng nghĩa
  • Deity of war: vị thần của chiến tranh.
  • War deity: thần chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "god of war".
Thành ngữ liên quan
  • "to wage war like a god of war": tiến hành chiến tranh như một thần chiến tranh (ám chỉ chiến đấu dữ dội không khoan nhượng).
    • He waged war like a god of war, never retreating. (Anh ta tiến hành chiến tranh như một thần chiến tranh, không bao giờ rút lui.)